em chồng
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người em của chồng mình: "Em chồng" là từ dùng để chỉ người em (trai hoặc gái) của người chồng, khi xét từ góc nhìn của người vợ. Đây là một thuật ngữ thể hiện mối quan hệ thân tộc trong gia đình.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chị ấy rất thân thiết với em chồng. (Người vợ có mối quan hệ gần gũi với em của chồng mình.)
- Em chồng tôi năm nay mới vào đại học. (Người em của chồng tôi năm nay mới bắt đầu học đại học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm dâu, làm em chồng": Cụm từ thường dùng để nói về vai vế và mối quan hệ phức tạp trong gia đình chồng.
- Vào nhà chồng, cô ấy phải học cách ứng xử với các em chồng. (Khi lấy chồng, người phụ nữ phải học cách cư xử với những người em của chồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Chị chồng: Danh từ chỉ người chị của chồng mình.
- Anh chồng: Danh từ chỉ người anh của chồng mình.
- Em dâu: Danh từ chỉ người em (vợ của em trai) trong gia đình chồng, nhưng từ góc nhìn của anh/chị trong nhà.
- Em rể: Danh từ chỉ người em (chồng của em gái) trong gia đình vợ, nhưng từ góc nhìn của anh/chị trong nhà.
Từ đồng nghĩa
- Em của chồng: Cách nói giải thích rõ nghĩa của từ "em chồng".
- Em trai chồng: Chỉ cụ thể người em là nam của chồng.
- Em gái chồng: Chỉ cụ thể người em là nữ của chồng.
Lưu ý về cách dùng
- Từ "em chồng" có thể dùng chung cho cả em trai và em gái của chồng. Khi cần phân biệt giới tính, người ta thường nói rõ là "em trai chồng" hoặc "em gái chồng".
- Đây là một từ thuộc phạm trù từ xưng hô thân tộc, thường được dùng trong ngữ cảnh gia đình, họ hàng.
- dt. Người em của chồng mình: Chị dâu và em chồng.